Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12318

impartial

/im'pɑ:ʃəl/

tính từ

  • công bằng, không thiên vị, vô tư
Đồng nghĩa unbiasedfairneutral
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing lack of favoritism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...