Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “unblinding” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

blindingsự làm mù (giấu thông tin điều trị trong thử nghiệm) Xem từ gốc

Có phải bạn muốn tìm:

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...