Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unbridles” là ngôi 3 số ít của unbridle — đang hiển thị từ gốc:

unbridle

/'ʌn'braidl/

ngoại động từ

  • thả cương
  • (nghĩa bóng) thả lỏng, không kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the bridle from (a horse or mule)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...