unbridle
/'ʌn'braidl/
“unbridling” là hiện tại phân từ của unbridle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unbridling hiện tại phân từ
unbridled quá khứ
unbridles ngôi 3 số ít
unbridled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbridle
/'ʌn'braidl/
ngoại động từ
- thả cương
- (nghĩa bóng) thả lỏng, không kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the bridle from (a horse or mule)