Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncle

/'ʌɳkl/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3345

“uncles” là số nhiều của uncle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cậu/chú/bác danh từ

“My uncle lives in Hanoi.”Chú tôi sống ở Hà Nội.

Biến thể từ uncles số nhiều
Đồng nghĩa relativekinsman
Trái nghĩa aunt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncle

/'ʌɳkl/

danh từ

  • chú; bác; cậu; dượng
  • bác (tiếng xưng với người có tuổi)
  • (thông tục) người có hiệu cầm đồ

thành ngữ

  1. Uncle Sam
    • chú Xam (Hoa kỳ)
  2. to talk like a Dutch uncle
    • (xem) Dutch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the brother of your father or mother; the husband of your aunt n. a source of help and advice and encouragement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...