unclothe
/'ʌn'klouð/
“unclothes” là ngôi 3 số ít của unclothe — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unclothing hiện tại phân từ
unclothed quá khứ
unclothes ngôi 3 số ít
unclothed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclothe
/'ʌn'klouð/
ngoại động từ
- cởi áo; lột trần
nội động từ
- mở ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. strip v. take the covers off