Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unclothing” là hiện tại phân từ của unclothe — đang hiển thị từ gốc:

unclothe

/'ʌn'klouð/

ngoại động từ

  • cởi áo; lột trần

nội động từ

  • mở ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. strip\nv. take the covers off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...