Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncork

/'ʌn'kɔ:k/ phổ biến #24199

“uncorking” là hiện tại phân từ của uncork — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncork

/'ʌn'kɔ:k/

ngoại động từ

  • mở nút, tháo nút
    • to uncork a bottle: mở nút chai
    • to uncork one's feelings: thổ lộ tâm tình
Định nghĩa tiếng Anh

v. release v. draw the cork from (bottles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...