uncork
/'ʌn'kɔ:k/ phổ biến #24199
“uncorks” là ngôi 3 số ít của uncork — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
uncorked quá khứ
uncorking hiện tại phân từ
uncorked quá khứ phân từ
uncorks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncork
/'ʌn'kɔ:k/
ngoại động từ
- mở nút, tháo nút
- to uncork a bottle: mở nút chai
- to uncork one's feelings: thổ lộ tâm tình
Định nghĩa tiếng Anh
v. release v. draw the cork from (bottles)