uncus
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncus
//
- danh từ, số nhiều unci
Định nghĩa tiếng Anh
n (biology) any hook-shaped process or part
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n (biology) any hook-shaped process or part
Đang tải...