Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncus

/'ʌŋkәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncus

//

  • danh từ, số nhiều unci
Định nghĩa tiếng Anh

n (biology) any hook-shaped process or part

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...