Từ điển Anh–Việt

112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underachieve

/'ʌndәrә'tʃi:v/ phổ biến #23650

“underachieved” là quá khứ của underachieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underachieve

//

* động từ
  • làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)
Định nghĩa tiếng Anh

v. perform less well or with less success than expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...