underachieve
“underachieves” là số nhiều của underachieve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underachieve
//
* động từ- làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)
Định nghĩa tiếng Anh
v. perform less well or with less success than expected