Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underact

/'ʌndər'ækt/

động từ

  • (sân khấu) diễn xuất kém
    • to underact a part: diễn xuất kém một vai
  • làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém
Định nghĩa tiếng Anh

v. act (a role) with great restraint

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...