Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underlie

/'ʌndəlain/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7604

“underlies” là ngôi 3 số ít của underlie — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm nền tảng cho động từ

“Trust underlies effective collaboration.”Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underlie

/'ʌndəlain/

ngoại động từ underlay; underlain

  • nằm dưới, ở dưới
  • làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be or form the base for v. lie underneath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...