Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10691

unearth

/'ʌn'ə:θ/

ngoại động từ

  • đào lên, khai quật (tử thi), bới ra
  • (thông tục) mò ra, tìm ra, phát hiện
  • làm cho chui ra (từ hang, hốc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring to light

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...