Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "unemploy". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
Unemployment rate
(Econ) Tỷ lệ thất nghiệp.
Unemployment benefit
tiền trợ cấp thất nghiệp
unemployment compensation
tiền trợ cấp thất nghiệp
unemployment
danh từ: sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
unemployed
tính từ: không dùng, không được sử dụng
unemployable
tính từ: không thể dùng, không thể cho việc làm được
Unemployment equilibrium
(Econ) Cân bằng thất nghiệp.
Hidden unemployment
(Econ) Thất nghiệp ẩn.
Search unemployment
(Econ) Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm.
Cyclical unemployment
(Econ) Thất nghiệp chu kỳ.
Seasonal unemployment
(Econ) Thất nghiệp thời vụ.
Disguised unemployment
(Econ) Thất nghiệp trá hình.
Frictional unemployment
(Econ) Thất nghiệp do chờ chuyển nghề
Structural unemployment
(Econ) Thất nghiệp cơ cấu.
Technological unemployment
(Econ) Thất nghiệp do công nghệ.
antiunemployment
sự chống thất nghiệp
Open unemployment
(Econ) Thất nghiệp mở.
Normal unemployment
(Econ) Tỷ lệ thất nghiệp thông thường.
Hard-core unemployed
(Econ) Những người thất nghiệp khó tìm việc làm.
Registered unemployed
(Econ) Những người thất nghiệp có đăng ký.
Voluntary unemployment
(Econ) Thất nghiệp tự nguyện.
Growth-gap unemployment
(Econ) Thất nghiệp do chênh lệch về tăng trưởng.
Duration of unemployment
(Econ) Thời gian thất nghiệp
Involuntary unemployment
(Econ) Thất nghiệp không tự nguyện.