Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfit

/'ʌn'fit/ Collins ★ phổ biến #13433

“unfits” là ngôi 3 số ít của unfit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không khoẻ, thiếu thể lực; không phù hợp tính từ

“I need to do more exercise because I feel very unfit.”Tôi cần tập thể dục nhiều hơn vì thấy mình đuối sức lắm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfit

/'ʌn'fit/

tính từ

  • không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách
    • road unfit for motor traffic: đường không dùng cho ô tô chạy được
    • to be unfit for a doctor: không đủ năng lực (tư cách) làm bác sĩ
  • (y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ

nội động từ

  • làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

a. below the required standards for a purpose a. not in good physical or mental condition; out of condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...