Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unfits” là ngôi 3 số ít của unfit — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13433

unfit

/'ʌn'fit/

tính từ

  • không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách
    • road unfit for motor traffic: đường không dùng cho ô tô chạy được
    • to be unfit for a doctor: không đủ năng lực (tư cách) làm bác sĩ
  • (y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ

nội động từ

  • làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

a. below the required standards for a purpose\na. not in good physical or mental condition; out of condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...