unidentified
/'ʌnai'dentifaid/ Collins ★★★ phổ biến #4861
Trái nghĩa
identifiedknown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unidentified
/'ʌnai'dentifaid/
tính từ
- không được đồng nhất hoá
- chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích
Định nghĩa tiếng Anh
s. not yet identified