Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unidentified

/'ʌnai'dentifaid/ Collins ★★★ phổ biến #4861
Đồng nghĩa unknownanonymousnameless
Trái nghĩa identifiedknown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unidentified

/'ʌnai'dentifaid/

tính từ

  • không được đồng nhất hoá
  • chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet identified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...