unknown
Nghĩa thường dùng
“The answer is still unknown.”Câu trả lời vẫn chưa biết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unknown
/'ʌn'noun/
tính từ
- không biết, chưa từng ai biết, lạ
- unknown country: xứ lạ
- chưa có tiếng; vô danh
- an unknown author: một tác giả vô danh
- the Unknown Warrior (Soldier): chiến sĩ vô danh
danh từ
- điều chưa biết
- (toán học) ẩn số
- equation of two unknowns: phương trình hai ẩn số
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unknown and unexplored region n. a variable whose values are solutions of an equation a. not known s. not known to exist