Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unknown

/'ʌn'noun/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2825

Nghĩa thường dùng

chưa biết tính từ

“The answer is still unknown.”Câu trả lời vẫn chưa biết.

Biến thể từ unknowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unknown

/'ʌn'noun/

tính từ

  • không biết, chưa từng ai biết, lạ
    • unknown country: xứ lạ
  • chưa có tiếng; vô danh
    • an unknown author: một tác giả vô danh
    • the Unknown Warrior (Soldier): chiến sĩ vô danh

danh từ

  • điều chưa biết
  • (toán học) ẩn số
    • equation of two unknowns: phương trình hai ẩn số
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unknown and unexplored region n. a variable whose values are solutions of an equation a. not known s. not known to exist

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...