Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2825

unknown

/'ʌn'noun/

tính từ

  • không biết, chưa từng ai biết, lạ
    • unknown country: xứ lạ
  • chưa có tiếng; vô danh
    • an unknown author: một tác giả vô danh
    • the Unknown Warrior (Soldier): chiến sĩ vô danh

danh từ

  • điều chưa biết
  • (toán học) ẩn số
    • equation of two unknowns: phương trình hai ẩn số
Biến thể từ unknowns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unknown and unexplored region\nn. a variable whose values are solutions of an equation\na. not known\ns. not known to exist

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...