Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unifies” là ngôi 3 số ít của unify — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8008

unify

/'ju:nifai/

ngoại động từ

  • thống nhất, hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. become one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...