Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unify

/'ju:nifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8008

“unifying” là hiện tại phân từ của unify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thống nhất động từ

“A common goal can unify a team.”Một mục tiêu chung có thể thống nhất một đội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unify

/'ju:nifai/

ngoại động từ

  • thống nhất, hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. become one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...