Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unions” là số nhiều của union — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1658

union

/'ju:njən/

danh từ

  • sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
    • the union of several co-operatives: sự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
    • a union by treaty: sự liên kết bằng hiệp ước
  • sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp
    • union is strength: đoàn kết là sức mạnh
    • the union of the nation: sự đoàn kết của dân tộc
  • hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang
    • the Soviet Union: Liên bang Xô-viết
    • the Union: nước Mỹ
  • sự kết hôn, hôn nhân
    • a happy union: một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  • nhà tế bần
    • to go into the union (Union-house): ra ở nhà tế bần
  • (the Union) câu lạc bộ và hội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận
  • thùng (để) lắng bia
  • vải sợi pha lanh; vải sợi pha tơ
  • (kỹ thuật) Răcco, ống nối
Biến thể từ unions số nhiều
Đồng nghĩa allianceassociationmerger
Trái nghĩa divisionseparation
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organization of employees formed to bargain with the employer\nn. the United States (especially the northern states during the American Civil War)\nn. the state of being joined or united or linked\nn. healing process involving the growing together of the edges of a wound or the growing together of broken bones

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...