Merger
//
- (Econ) Sát nhập.+ Là việc hai doanh nghiệp sat nhập lại với nhau, trong đó các cổ đông của hai bên công ty đồng ý kết hợp góp vốn của mình lại để hình thành một công ty mới.
Biến thể từ
mergers số nhiều
Đồng nghĩa
unioncombinationamalgamation
Định nghĩa tiếng Anh
n the combination of two or more commercial companies\nn an occurrence that involves the production of a union