Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlet

/,ʌn'let/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlet

//

* tính từ
  • không cho vay, không cho mượn, không cho thuê

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...