Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6472

unpleasant

/ʌn'pleznt/

tính từ

  • khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét
    • unpleasant weather: thời tiết xấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. disagreeable to the senses, to the mind, or feelings

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...