Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unread

/' n'red/ phổ biến #26347
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unread

/' n'red/

tính từ

  • không đọc, không ai đọc
    • an unread book: một quyển sách không ai đọc
  • không có học, dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

s. not informed through reading

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...