unread
/' n'red/ phổ biến #26347
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unread
/' n'red/
tính từ
- không đọc, không ai đọc
- an unread book: một quyển sách không ai đọc
- không có học, dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh
s. not informed through reading