unsettle
“unsettles” là ngôi 3 số ít của unsettle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The news unsettles the community.”Tin tức khiến cộng đồng cảm thấy không yên tâm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsettle
/' n'setl/
ngoại động từ
- làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
Định nghĩa tiếng Anh
v disturb the composure of