Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsight

//

* ngoại động từ
  • làm loá mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Doing or done without sight; not seeing or examining.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...