Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33666

untruthful

//

* tính từ
  • sai sự thật, không xác thực, không chính xác (tin tức)
  • không thực, không đúng sự thực, nói láo, nói dối (lời nói)
  • không thật thà, không chân thật, giả dối (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not expressing or given to expressing the truth

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...