Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untruthful

/.ʌn'tru:θful/ phổ biến #33666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untruthful

//

* tính từ
  • sai sự thật, không xác thực, không chính xác (tin tức)
  • không thực, không đúng sự thực, nói láo, nói dối (lời nói)
  • không thật thà, không chân thật, giả dối (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not expressing or given to expressing the truth

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...