Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwill

/ʌn'wil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwill

//

* ngoại động từ
  • thay đổi (ý định, quan điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To annul or reverse by an act of the will.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...