unyielding
/n'ji:ldi/ phổ biến #17201
Nghĩa thường dùng
cứng rắn, không thay đổi
tính từ
“Her unyielding spirit inspired others.”Tinh thần cứng rắn của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unyielding
/n'ji:ldi/
tính từ
- cứng, không oằn, không cong
- không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ; cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh
s. resistant to physical force or pressure