Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13150

uproar

/' p,r :/

danh từ

  • tiếng ồn ào, tiếng om sòm
  • sự náo động
Biến thể từ uproars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of commotion and noise and confusion\nn loud confused noise from many sources

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...