Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4381

upstairs

/' p'ste z/

phó từ

  • ở trên gác, ở tầng trên
  • lên gác, lên tầng trên
    • to walk upstairs: lên gác

tính từ

  • (thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
    • an upstairs room: căn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác
Đồng nghĩa aboveupper floorup
Trái nghĩa downstairsbelow
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of a building above the ground floor\na. on or of upper floors of a building\nr. on a floor above\nr. with respect to the mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...