upstairs
Nghĩa thường dùng
“The bathroom is upstairs.”Phòng tắm ở tầng trên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upstairs
/' p'ste z/
phó từ
- ở trên gác, ở tầng trên
- lên gác, lên tầng trên
- to walk upstairs: lên gác
tính từ
- (thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
- an upstairs room: căn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of a building above the ground floor a. on or of upper floors of a building r. on a floor above r. with respect to the mind