Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downstairs

/'daun'steəz/ Oxford 3000 phổ biến #5467

Nghĩa thường dùng

ở tầng dưới trạng từ

“The kitchen is downstairs.”Nhà bếp ở tầng dưới.

Đồng nghĩa belowlowerbeneathdown
Trái nghĩa upstairsaboveup
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downstairs

/'daun'steəz/

tính từ

  • ở dưới nhàn, ở tầng dưới

phó từ

  • xuống cầu thang, xuống gác
    • to go downstairs: xuống gác
  • ở dưới nhà, ở tầng dưới

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới (của một toà nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or of lower floors of a building r. on a floor below

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...