Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5467

downstairs

/'daun'steəz/

tính từ

  • ở dưới nhàn, ở tầng dưới

phó từ

  • xuống cầu thang, xuống gác
    • to go downstairs: xuống gác
  • ở dưới nhà, ở tầng dưới

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới (của một toà nhà)
Đồng nghĩa belowlowerbeneathdown
Trái nghĩa upstairsaboveup
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or of lower floors of a building\nr. on a floor below

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...