Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urbane

/:'bein/ TOEFL phổ biến #21204
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urbane

/:'bein/

tính từ

  • lịch sự, tao nh
Định nghĩa tiếng Anh

s showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...