Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21204

urbane

/:'bein/

tính từ

  • lịch sự, tao nh
Định nghĩa tiếng Anh

s showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...