Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“urbanized” là quá khứ phân từ của urbanize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #30564

urbanize

/' :b naiz/

ngoại động từ

  • thành thị hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more industrial or city-like\nv. impart urban habits, ways of life, or responsibilities upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...