urbanize
“urbanizing” là hiện tại phân từ của urbanize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Cities continue to urbanize rapidly.”Các thành phố tiếp tục đô thị hóa nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urbanize
/' :b naiz/
ngoại động từ
- thành thị hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. make more industrial or city-like v. impart urban habits, ways of life, or responsibilities upon