Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urbanize

/' :b naiz/ TOEFL phổ biến #30564

“urbanizes” là ngôi 3 số ít của urbanize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đô thị hóa, phát triển thành phố động từ

“Cities continue to urbanize rapidly.”Các thành phố tiếp tục đô thị hóa nhanh chóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urbanize

/' :b naiz/

ngoại động từ

  • thành thị hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more industrial or city-like v. impart urban habits, ways of life, or responsibilities upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...