Từ điển Anh–Việt
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "uses". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
flatuses
danh từ, số nhiều flatuses, flatus: hơi (trong dạ dày) rắm
galluses
danh từ số nhiều: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dây đeo quần
hiatuses
danh từ, số nhiều hiatuses /hai'eitəsiz/: chỗ gián đoạn, chỗ …
meatuses
số nhiều của meatus
omnibuses
danh từ, số nhiều omnibuses: xe ô tô hai tầng
phalluses
tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản của th…
rhombuses
xem rhombus
ranunculuses
cây mao lương
enacting clauses
danh từ: điều khoản (của một đạo luật...)
Finance houses market
(Econ) Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công t…