Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaccinate

/'væksineit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15363

“vaccinated” là quá khứ phân từ của vaccinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tiêm Chủng động từ

“To combat infectious diseases, health authorities recommend that all children be vaccinated according to a specific schedule.”Để chống lại các bệnh truyền nhiễm, các cơ quan y tế khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được tiêm chủng theo một lịch trình cụ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaccinate

/'væksineit/

ngoại động từ

  • (y học) chủng, tiêm chủng
Định nghĩa tiếng Anh

v perform vaccinations or produce immunity in by inoculation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...