vaccinate
“vaccinates” là ngôi 3 số ít của vaccinate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“To combat infectious diseases, health authorities recommend that all children be vaccinated according to a specific schedule.”Để chống lại các bệnh truyền nhiễm, các cơ quan y tế khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được tiêm chủng theo một lịch trình cụ thể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaccinate
/'væksineit/
ngoại động từ
- (y học) chủng, tiêm chủng
Định nghĩa tiếng Anh
v perform vaccinations or produce immunity in by inoculation