Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11111

vaccination

/,væksi'neiʃn/

danh từ

  • sự chủng, sự tiêm chủng
Biến thể từ vaccinations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scar left following inoculation with a vaccine

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...