Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaccine

/'væksi:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4173

“vaccines” là số nhiều của vaccine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vắc-xin danh từ

“The vaccine has proven effective against the virus.”Vắc-xin đã chứng minh hiệu quả chống lại virus.

Biến thể từ vaccines số nhiều
Đồng nghĩa immunizationinoculation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaccine

/'væksi:n/

danh từ

  • (y học) vacxin
    • anticholeraic vaccine: vacxin tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. immunogen consisting of a suspension of weakened or dead pathogenic cells injected in order to stimulate the production of antibodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...