Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14145

vanishing

/'væniʃiɳ/

danh từ

  • sự biến mất, sự tiêu tan

tính từ

  • biến mất, tiêu tan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden or mysterious disappearance\nn. a sudden disappearance from sight

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...