vaulting
/'vɔ:ltiɳ/
danh từ
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
Biến thể từ
vaulting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (architecture) a vaulted structure