Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29104

vaulting

/'vɔ:ltiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
Định nghĩa tiếng Anh

n. (architecture) a vaulted structure

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...