Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vection

/'vekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vection

//

* danh từ
  • sự truyền bệnh, sự truyền nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Vectitation.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...