vection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vection
//
* danh từ- sự truyền bệnh, sự truyền nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Vectitation.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Vectitation.
Đang tải...