Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vehicle

/'vi:ikl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1293

“vehicles” là số nhiều của vehicle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phương tiện danh từ

“Electric vehicles are becoming more popular.”Phương tiện điện ngày càng phổ biến.

Biến thể từ vehicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vehicle

/'vi:ikl/

danh từ

  • xe, xe cộ
    • to travel by a vehicle: đi du lịch bằng xe
  • (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá
    • to use the press as a vehicle for one's political opinions: dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
  • (dược học) tá dược lỏng

ngoại động từ

  • chuyển chở bằng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conveyance that transports people or objects n. a medium for the expression or achievement of something n. any substance that facilitates the use of a drug or pigment or other material that is mixed with it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...