Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veined

/veind/ phổ biến #32048
Biến thể từ veined quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veined

/veind/

tính từ

  • (động vật học); (thực vật học) có gân
  • có vân
    • veined wood: gỗ có vân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing markings that resemble veins

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...