veined
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
veined
/veind/
tính từ
- (động vật học); (thực vật học) có gân
- có vân
- veined wood: gỗ có vân
Định nghĩa tiếng Anh
s. having or showing markings that resemble veins
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having or showing markings that resemble veins
Đang tải...