Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35940

vender

/'vendə/

danh từ

  • người bán (hàng lặt vặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who promotes or exchanges goods or services for money

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...