Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vender

/'vendə/ phổ biến #35940
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vender

/'vendə/

danh từ

  • người bán (hàng lặt vặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who promotes or exchanges goods or services for money

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...