Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“verbals” là số nhiều của verbal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4037

verbal

/'və:bəl/

tính từ

  • (thuộc) từ, (thuộc) lời
    • a verbal error: một sai sót về từ
    • a good verbal memory: trí nhớ từ tốt
  • bằng lời nói, bằng miệng
    • a verbal explanation: một sự giải thích bằng miệng
    • verbal contract: hợp đồng miệng; giao ước miệng
    • verbal note: (ngoại) công hàm thường (thư dùng toàn ngôi thứ ba và không ký tên, về những vấn đề không quan trọng lắm)
  • theo chữ một, từng chữ một (dịch)
    • a verbal translation: một bản dịch theo từng chữ một
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, có nguồn động từ
    • verbal noun: danh từ gốc động từ
Biến thể từ verbals số nhiều
Đồng nghĩa oralspokenword-of-mouth
Trái nghĩa writtennonverbal
Định nghĩa tiếng Anh

s. communicated in the form of words\na. of or relating to or formed from words in general\na. of or relating to or formed from a verb\na. relating to or having facility in the use of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...